Thông tin
Celta Vigo
Contract Period:
39
- Ma Rốc,Na UyQuốc gia
-
20AGE
12/01/2006
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
Europa League
-
Giao hữu
-
Hạng 2 Na Uy
-
VĐQG Na Uy
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24
-
23
-
23
-
22
Thống kê cầu thủ
- 4/22GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.77(0.18)Sút bóng
(OT)
- 6.5(5.41)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 0.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.32Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.64Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.27Tắc bóng
- 0.09Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0)Sút bóng
(OT)
- 14(14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.29(0.57)Sút bóng
(OT)
- 14.14(11.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.71Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.14Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.14Đánh đầu
- 1.14Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/14GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D1
|
Valencia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Athletic Bilbao |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Ludogorets Razgrad |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Grasshoppers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CAF U20
|
U20 Ai Cập |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CAF U20
|
Tunisia U20 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D3
|
Barakaldo CF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|