| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 18 | - | - | Hà Lan |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Hà Lan |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Hà Lan |
| Tiền đạo trung tâm | 21 | 182 cm | - | Hà Lan |
| Tiền đạo trung tâm | 19 | 193 cm | 80 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | - | - | Hà Lan |
| Tiền đạo trung tâm | 23 | 181 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo cánh trái | 19 | 181 cm | - | Hà Lan |
| Tiền đạo cánh trái | 20 | - | - | Hà Lan |
| Tiền đạo cánh trái | 22 | 180 cm | - | Hà Lan |
| Tiền đạo cánh phải | 20 | 178 cm | 67 kg | Hà Lan |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Hà Lan |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Hà Lan |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Hà Lan |
| Hậu vệ | 19 | 187 cm | - | Hà Lan |
| Hậu vệ | 17 | - | - | Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 175 cm | - | Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | 185 cm | - | Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 18 | 185 cm | 77 kg | Ý |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 185 cm | - | Hà Lan |
| Tiền vệ trung tâm | 20 | 184 cm | - | Ukraine |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | - | - | Hà Lan |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | 185 cm | - | Hà Lan |
| Hậu vệ cánh trái | 21 | - | - | Hà Lan |
| Hậu vệ cánh phải | 19 | - | - | Hà Lan |
| Hậu vệ cánh phải | 20 | - | - | Hà Lan |
| Tiền vệ tấn công | 19 | 179 cm | - | Hà Lan |
| Tiền vệ tấn công | 19 | 182 cm | - | Iceland |
| Tiền vệ phòng ngự | 20 | 176 cm | - | Hà Lan |
| Thủ môn | 20 | 188 cm | - | Hà Lan |
| Thủ môn | 19 | 189 cm | - | Hà Lan |
| Thủ môn | 20 | 196 cm | - | Hà Lan |

