Jong PSV Eindhoven Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
42 |
178 cm |
70 kg |
Hà Lan |
|
| Tiền đạo |
18 |
181 cm |
- |
Mỹ |
| Tiền đạo |
18 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo |
17 |
174 cm |
- |
Hà Lan |
| Tiền đạo trung tâm |
18 |
175 cm |
- |
Hà Lan |
| Tiền đạo cánh phải |
18 |
- |
- |
Hà Lan |
| Tiền đạo cánh phải |
20 |
- |
- |
Hà Lan |
| Tiền vệ |
19 |
- |
- |
Hà Lan |
| Tiền vệ |
18 |
- |
- |
Hà Lan |
| Tiền vệ |
17 |
- |
- |
Ukraine |
| Tiền vệ |
18 |
- |
- |
Hà Lan |
| Tiền vệ |
19 |
- |
- |
Hà Lan |
| Hậu vệ |
18 |
- |
- |
Hà Lan |
| Hậu vệ |
18 |
- |
- |
Bỉ |
| Hậu vệ |
19 |
- |
- |
Hà Lan |
| Hậu vệ |
18 |
- |
- |
Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm |
20 |
185 cm |
- |
Bỉ |
| Hậu vệ trung tâm |
20 |
- |
- |
Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm |
19 |
185 cm |
- |
Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm |
20 |
- |
- |
Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm |
19 |
- |
- |
Hà Lan |
| Tiền vệ trung tâm |
19 |
184 cm |
- |
Anh |
| Hậu vệ cánh trái |
19 |
178 cm |
- |
Hà Lan |
| Hậu vệ cánh phải |
19 |
- |
- |
Hà Lan |
| Tiền vệ phòng ngự |
20 |
- |
- |
Hà Lan |
| Thủ môn |
21 |
197 cm |
80 kg |
Hà Lan |
| Thủ môn |
20 |
- |
- |
Hà Lan |
| Thủ môn |
19 |
- |
- |
Hà Lan |