| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 40 | 180 cm | 76 kg | Hà Lan |
| Tiền đạo | 2025 | - | - | Hà Lan |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Hà Lan |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | 189 cm | - | Hà Lan |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | 188 cm | - | Hà Lan |
| Tiền đạo cánh trái | 20 | - | - | Hà Lan |
| Tiền đạo cánh phải | 19 | 183 cm | - | Hà Lan |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Hà Lan |
| Tiền vệ | 16 | - | - | Hà Lan |
| Hậu vệ | 18 | - | - | Hà Lan |
| Hậu vệ | 17 | - | - | Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 185 cm | - | Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | 194 cm | - | Hà Lan |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | - | - | Hà Lan |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | 193 cm | - | Hà Lan |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | 181 cm | 71 kg | Iraq |
| Hậu vệ cánh trái | 19 | - | - | Hà Lan |
| Hậu vệ cánh trái | 21 | 184 cm | - | Hà Lan |
| Hậu vệ cánh phải | 21 | 170 cm | - | Hà Lan |
| Tiền vệ tấn công | 19 | 179 cm | - | Hà Lan |
| Thủ môn | 20 | 192 cm | - | Hà Lan |
| Thủ môn | 20 | - | - | Hà Lan |
| Thủ môn | 18 | - | - | Hà Lan |
| Thủ môn | 2025 | - | - | Hà Lan |
| Thủ môn | 19 | - | - | Hà Lan |

