Thông tin
Adelaide United FC
Contract Period:
12
- Úc,AnhQuốc gia
-
21AGE
05/03/2005
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Úc
-
World Cup U20
-
AFC U20
-
FFA Cup Úc
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
20-21
-
25
-
24-25
-
24
Thống kê cầu thủ
- 23/27GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.19Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.67(0.81)Sút bóng
(OT)
- 28.48(22.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.89Rê bóng
- 0.78Bị phạm lỗi
- 0.37Phạm lỗi
- 0.26Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.85Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.74Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.15Đánh đầu thành công
- 6/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.62(0.24)Sút bóng
(OT)
- 14.19(11.81)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.95Chuyền bóng quan trọng
- 0.48Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.62Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.19Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.62Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 11/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.67(0.06)Sút bóng
(OT)
- 24.72(20.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.72Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.83Rê bóng
- 0.61Bị phạm lỗi
- 0.28Phạm lỗi
- 0.44Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.89Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.44Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 2/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 0.57(0)Sút bóng
(OT)
- 10.86(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 1.14Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUS D1
|
Perth Glory FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
FC Macarthur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Western Sydney Wanderers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
FC Macarthur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Melbourne Victory FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|