Thông tin
Vaprus Parnu
Contract Period:
9
- EstoniaQuốc gia
-
21AGE
31/05/2005
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 7/16GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EST D1
|
FC Kuressaare |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
FC Flora Tallinn |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Harju JK Laagri |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Nomme JK Kalju |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Tartu JK Tammeka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
FC Flora Tallinn |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
FC Kuressaare |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST CUP
|
Tallinna FC Zapoos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST CUP
|
Keila JK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Tartu JK Tammeka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|