Thông tin
Feyenoord Rotterdam
Contract Period:
15
- Úc,Hà LanQuốc gia
-
24AGE
29/10/2002
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £12 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA Series
-
Cúp QG Hà Lan
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Giao hữu
-
VĐQG Bỉ
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
VĐQG Úc
-
AFC Champions League
-
Asian Cup
-
25-26
-
26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22
-
21-23
-
21-22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Mỹ |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Groningen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIFA Series
|
Curacao |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIFA Series
|
Cameroon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Heracles Almelo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Mỹ |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
AZ Alkmaar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Sparta Rotterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Fenerbahce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Kortrijk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|