Thông tin
- AnhQuốc gia
-
36AGE
17/06/1990
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp FA
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
VĐQG Hà Lan
-
Europa League
-
Euro 2024
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Europa Conference League
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
UEFA Champions League
-
UEFA Nations League
-
Siêu Cúp Anh
-
UEFA Super Cup
-
FIFA Club World Cup
-
Audi Cup
-
International Champions Cup
-
25-26
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-15
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19
-
19
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16
-
16
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
15
-
14-16
-
14-15
-
14-15
-
14-15
-
14-15
-
14
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG PR
|
Manchester City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Tottenham Hotspur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Leeds United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Crystal Palace |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
West Ham United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Manchester City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Twente Enschede |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Groningen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Utrecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Eintracht Frankfurt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|