Thông tin
GD Estoril-Praia
Contract Period:
10
- Scotland,AnhQuốc gia
-
27AGE
10/09/1999
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Giao hữu
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
25
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 32/33GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.21Kiến tạo
-
0
0.24
Thẻ phạt
- 1.09(0.21)Sút bóng
(OT)
- 71.42(60.97)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.61Chuyền bóng quan trọng
- 3.97Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.12Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 1.45Bị phạm lỗi
- 1.03Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.58Đánh đầu
- 0.97Sai lầm
- 1.79Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.79Đánh đầu thành công
- 26/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 1.07(0.36)Sút bóng
(OT)
- 66.11(55.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.61Chuyền bóng quan trọng
- 3.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.86Rê bóng
- 1.68Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 1.18Cắt bóng
- 0.32Cản bóng
- 0.79Đánh đầu
- 1.04Sai lầm
- 1.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.89Đánh đầu thành công
- 15/15GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0.07
0.4
Thẻ phạt
- 1.2(0.47)Sút bóng
(OT)
- 61.4(55.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 3.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.13Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.13Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.47Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.53Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 0.53Đánh đầu thành công
- 21/24GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0.04
0.42
Thẻ phạt
- 1.5(0.46)Sút bóng
(OT)
- 39.33(33.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.58Chuyền bóng quan trọng
- 2.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 1.13Rê bóng
- 0.96Bị phạm lỗi
- 1.63Phạm lỗi
- 1.08Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1.75Sai lầm
- 1.58Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 20.4(18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 1.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
FC Porto |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Arouca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Casa Pia AC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Porto |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Arouca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Rio Ave |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
CD Nacional |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR CUP
|
CF Os Belenenses |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
AVS Futebol SAD |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Amadora |
0 |
0 |
0 |
0
1
|