Thông tin
Rotherham United
Contract Period:
9
- AnhQuốc gia
-
34AGE
04/06/1992
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 85 kgCân nặng
- £0.175 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
Ngoại Hạng Anh
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
15-16
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Peterborough United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
Swindon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Leyton Orient |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EFL Trophy
|
Oldham Athletic AFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Mansfield Town |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Stockport County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
AFC Wimbledon |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Harrogate Town |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Bromley |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Northampton Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|