Thông tin
Leicester City
Contract Period:
6
- Wales,AnhQuốc gia
-
22AGE
02/07/2004
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £12 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Pháp
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Hull City |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Watford |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Queens Park Rangers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Ipswich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Coventry |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Sheffield United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Derby County |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Watford |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Derby County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Sheffield United |
1 |
0 |
0 |
0
1
|