Thông tin
FC Copenhagen
Contract Period:
11
- Thụy Điển,Cape VerdeQuốc gia
-
29AGE
20/06/1997
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Cúp Đan Mạch
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa Conference League
-
VĐQG Đức
-
VĐQG Thụy Điển
-
VĐQG Nga
-
Europa League
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
20
-
19-20
-
19
-
18
-
18
-
16-17
-
16
-
15
-
14
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN SASL
|
Brondby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Randers FC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DAN Cup
|
Midtjylland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Fredericia |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Vejle |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Odense BK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Silkeborg IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Odense BK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Odense BK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Napoli |
1 |
0 |
0 |
0
0
|