Thông tin
- PhápQuốc gia
-
35AGE
29/09/1991
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £0.54 TriệuGiá trị ước tính
-
22-23
-
21-22
-
18-19
-
15-16
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 14/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.42(0.08)Sút bóng
(OT)
- 31.21(26.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 2.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.46Đánh đầu
- 0.92Sai lầm
- 1.58Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.46Đánh đầu thành công
- 1/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.13(0)Sút bóng
(OT)
- 12.75(9.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 1.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.13Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.88Sai lầm
- 0.88Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 20/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.58(0.27)Sút bóng
(OT)
- 32.81(25.81)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.54Bị phạm lỗi
- 0.77Phạm lỗi
- 1.46Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 0.46Đánh đầu
- 1.27Sai lầm
- 2.04Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.69Đánh đầu thành công
- 21/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.78(0.07)Sút bóng
(OT)
- 33.56(28.41)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 2.89Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.56Bị phạm lỗi
- 0.96Phạm lỗi
- 1.41Cắt bóng
- 0.3Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 1.15Sai lầm
- 2.26Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.52Đánh đầu thành công
- 17/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0.04
0.17
Thẻ phạt
- 0.63(0.08)Sút bóng
(OT)
- 25.58(21.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0.88Sai lầm
- 1.88Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.54Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D3
|
Fleury Merogis U.S. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D3
|
Versailles 78 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D3
|
Caen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D3
|
Paris 13 Atletico |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D3
|
Sochaux |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D3
|
Versailles 78 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D3
|
Quevilly Rouen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D3
|
Caen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D3
|
Paris 13 Atletico |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D3
|
FC Rouen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|