Thông tin
Motherwell FC
Contract Period:
6
- ScotlandQuốc gia
-
30AGE
24/07/1996
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
21-22
-
20-21
-
15-16
Thống kê cầu thủ
- 0/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.14(0.14)Sút bóng
(OT)
- 7.57(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 1.14Đánh đầu thành công
- 20/23GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.83(0.3)Sút bóng
(OT)
- 27.52(20.39)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.96Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.35Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.74Cắt bóng
- 0.7Cản bóng
- 0.39Đánh đầu
- 0.48Sai lầm
- 1.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.13Đánh đầu thành công
- 32/33GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.79(0.3)Sút bóng
(OT)
- 26.42(18.61)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 1.45Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 0.55Phạm lỗi
- 0.88Cắt bóng
- 0.39Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 0.58Sai lầm
- 1.39Tắc bóng
- 0.21Bẫy việt vị
- 2.3Đánh đầu thành công
- 32/36GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.72(0.19)Sút bóng
(OT)
- 22.58(14.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.81Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.47Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 0.97Cắt bóng
- 0.72Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0.69Sai lầm
- 1.11Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 2.42Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
St. Mirren |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Dundee United |
2 |
0 |
0 |
0
0
|