Thông tin
- ÚcQuốc gia
-
31AGE
02/10/1995
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.325 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 21/22GS/GP
- 0.41(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/17GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/23GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MAS SL
|
Pulau Penang FA |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAS SL
|
Imigresen FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAS SL
|
Kuching FA |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAS SL
|
Kelantan United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAS SL
|
Cu-a-la Lăm-pơ |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAS SL
|
PDRM FA |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAS SL
|
Pulau Penang FA |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAS SL
|
Negeri Sembilan |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAS SL
|
Melaka FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
MAS FAC
|
Kuching FA |
1 |
0 |
0 |
0
0
|