Thông tin
AS Monaco
Contract Period:
4
- Hà Lan,D.R. CongoQuốc gia
-
27AGE
30/09/1999
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £12 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Cúp Pháp
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu
-
VĐQG Hà Lan
-
Siêu cúp Hà Lan
-
Siêu cúp Pháp
-
Euro 2024
-
Europa League
-
UEFA Nations League
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Toulouse |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Paris Saint Germain |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Lens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Nantes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Stade Rennais FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Real Madrid |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRAC
|
Orleans US 45 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Stade Brestois |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Paris Saint Germain |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Nantes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|