Thông tin
Cheltenham Town
Contract Period:
11
- AnhQuốc gia
-
25AGE
02/05/2001
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.125 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Hạng 3 Anh
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 35/39GS/GP
- 0.15(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.56(0.36)Sút bóng
(OT)
- 19.85(13.23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.97Chuyền bóng quan trọng
- 0.92Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 1.87Rê bóng
- 1.13Bị phạm lỗi
- 0.95Phạm lỗi
- 0.69Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 1.21Đánh đầu
- 3.03Sai lầm
- 1.64Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 1.87Đánh đầu thành công
- 32/40GS/GP
- 0.2(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.75(0.58)Sút bóng
(OT)
- 15(9.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.95Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.88Rê bóng
- 1.3Bị phạm lỗi
- 1.03Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 1.65Đánh đầu
- 1.68Sai lầm
- 2.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.58Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 3(3)Sút bóng
(OT)
- 8(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 3Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 4Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 2/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 1.21(0.36)Sút bóng
(OT)
- 7.64(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.71Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 1.14Đánh đầu
- 1.71Sai lầm
- 0.64Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 0.86Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Shrewsbury Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Fleetwood Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Accrington Stanley |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Oldham Athletic AFC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Crawley Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG FAC
|
Buxton FC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Tranmere Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Bromley |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Carlisle |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Notts County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|