Thông tin
Newport County
Contract Period:
-
28
- AnhQuốc gia
-
27AGE
27/02/1999
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 86 kgCân nặng
- £0.18 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng 3 Anh
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 35/35GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 34.91(15.34)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.06Chuyền bóng quan trọng
- 7.03Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.03Rê bóng
- 0.31Bị phạm lỗi
- 0.03Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.03Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 34/34GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 32.29(17.21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.03Chuyền bóng quan trọng
- 6.53Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.03Sai lầm
- 0.09Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.24Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 29(13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 10Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 35.67(15.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 7.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 12/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 28.15(19.23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 5.92Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.23Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.23Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Crewe Alexandra |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EFL Trophy
|
Cardiff City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|