| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo trung tâm | 26 | 182 cm | 78 kg | Jordan |
| Tiền đạo cánh trái | 20 | 180 cm | 72 kg | Jordan |
| Tiền đạo cánh trái | 32 | 178 cm | 70 kg | Jordan |
| Tiền đạo cánh phải | 28 | 168 cm | 65 kg | Jordan |
| Tiền đạo cánh phải | 29 | 178 cm | 75 kg | Jordan |
| Tiền đạo cánh phải | 22 | 179 cm | 73 kg | Jordan |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 183 cm | 77 kg | Jordan |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 186 cm | 80 kg | Jordan |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 187 cm | 87 kg | Jordan |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 186 cm | 81 kg | Jordan |
| Hậu vệ trung tâm | 34 | 185 cm | 77 kg | Jordan |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 188 cm | 80 kg | Jordan |
| Tiền vệ trung tâm | 24 | 174 cm | 68 kg | Jordan |
| Tiền vệ trung tâm | 29 | 183 cm | 71 kg | Jordan |
| Tiền vệ trung tâm | 32 | 180 cm | 74 kg | Jordan |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 181 cm | 76 kg | Jordan |
| Tiền vệ trung tâm | 34 | 177 cm | 72 kg | Jordan |
| Hậu vệ cánh trái | 31 | 178 cm | 71 kg | Jordan |
| Hậu vệ cánh trái | 20 | 182 cm | 76 kg | Jordan |
| Hậu vệ cánh trái | 23 | 176 cm | 71 kg | Jordan |
| Hậu vệ cánh phải | 32 | 181 cm | 75 kg | Jordan |
| Hậu vệ cánh phải | 28 | 174 cm | 69 kg | Jordan |
| Tiền vệ phòng ngự | 27 | 183 cm | 79 kg | Jordan |
| Thủ môn | 33 | 189 cm | 83 kg | Jordan |
| Thủ môn | 33 | 179 cm | 72 kg | Jordan |
| Thủ môn | 26 | 187 cm | 75 kg | Jordan |

