Thông tin
Gazovik Orenburg
Contract Period:
16
- Chilê,EcuadorQuốc gia
-
22AGE
10/08/2004
- -Vị trí
- 161 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nga
-
Cúp Nga
-
Copa Libertadores
-
VĐQG Chilê
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
23
-
23
-
22
-
21
Thống kê cầu thủ
- 24/28GS/GP
- 0.18(0.07)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.18Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 1.46(0.57)Sút bóng
(OT)
- 20.32(16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.61Chuyền bóng quan trọng
- 0.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 1.18Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.89Đánh đầu
- 1.75Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.56(0.22)Sút bóng
(OT)
- 12(9.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.89Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.89Rê bóng
- 0.11Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0.44Sai lầm
- 0.44Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 10/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.8(0.7)Sút bóng
(OT)
- 23.5(19.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.2Chuyền bóng quan trọng
- 1.7Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.7Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.1Đánh đầu
- 1.9Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 3(2)Sút bóng
(OT)
- 16(15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/15GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS PR
|
Krasnodar FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Akron Togliatti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Kuruvchi Bunyodkor |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Borac Banja Luka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
CSKA Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
PFC Sochi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Spartak Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
FK Nizhny Novgorod |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Rubin Kazan |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
FC Terek Groznyi |
2 |
0 |
0 |
0
0
|