Thông tin
St. Gallen
Contract Period:
8
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
33AGE
25/10/1993
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Cúp Thụy Sĩ
-
Europa Conference League
-
MLS Mỹ
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
24-25
-
21-22
-
16
-
15
Thống kê cầu thủ
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.67(0.17)Sút bóng
(OT)
- 31.33(26.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.17Chuyền bóng quan trọng
- 2.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.88(0.38)Sút bóng
(OT)
- 14.88(12.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 1.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.13Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 1.38Phạm lỗi
- 1.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Anderlecht |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI Cup
|
Walenstadt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Darmstadt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|