Thông tin
Wisla Krakow
Contract Period:
99
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
32AGE
11/11/1994
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
Division 1 Ba Lan
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
25-26
-
25
-
24
-
24
-
24
-
20-21
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 5/11GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.36)Sút bóng
(OT)
- 6.82(5.09)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.18Bị phạm lỗi
- 0.36Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.09Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.09Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.09Đánh đầu thành công
- 4/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 0.29(0.14)Sút bóng
(OT)
- 6.29(4.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Puszcza Niepolomice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
LKS Nieciecza |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL D1
|
Puszcza Niepolomice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL D1
|
Miedz Legnica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Podbeskidzie |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Sagan Tosu |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
JPN D2
|
Jubilo Iwata |
1 |
0 |
0 |
0
0
|