Thông tin
- BỉQuốc gia
-
30AGE
27/06/1996
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Cúp Đan Mạch
-
Europa Conference League
-
VĐQG Bỉ
-
Cúp Bỉ
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 9/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/22GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1(0.29)Sút bóng
(OT)
- 59.1(48.48)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.24Chuyền bóng quan trọng
- 6.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 1.71Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0.52Sai lầm
- 2.62Tắc bóng
- 0.19Bẫy việt vị
- 1.38Đánh đầu thành công
- 17/20GS/GP
- 0.1(0.05)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.85(0.25)Sút bóng
(OT)
- 43.35(33.55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 5.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 1.7Cắt bóng
- 0.3Cản bóng
- 0.05Đánh đầu
- 0.65Sai lầm
- 2.1Tắc bóng
- 0.35Bẫy việt vị
- 1.75Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/33GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.76(0.15)Sút bóng
(OT)
- 53.97(43.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.24Chuyền bóng quan trọng
- 5.61Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.39Bị phạm lỗi
- 0.42Phạm lỗi
- 1.82Cắt bóng
- 0.64Cản bóng
- 0.39Đánh đầu
- 0.39Sai lầm
- 1.85Tắc bóng
- 0.73Bẫy việt vị
- 1.7Đánh đầu thành công
- 27/31GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.74(0.26)Sút bóng
(OT)
- 48.65(37.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.23Chuyền bóng quan trọng
- 6.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.45Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 0.81Phạm lỗi
- 2.42Cắt bóng
- 0.58Cản bóng
- 0.32Đánh đầu
- 0.39Sai lầm
- 1.48Tắc bóng
- 0.42Bẫy việt vị
- 2.23Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
FC Nordsjaelland |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
FC Nordsjaelland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Viborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Midtjylland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Aarhus AGF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Randers FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Lyngby |
1 |
0 |
0 |
0
0
|