Thông tin
SC Freiburg
Contract Period:
-
33
- Pháp,D.R. CongoQuốc gia
-
25AGE
03/08/2001
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 12/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 22.25(18.7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.65Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.35Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 1.1Tắc bóng
- 0.15Bẫy việt vị
- 0.7Đánh đầu thành công
- 7/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 12.84(10.84)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 0.37Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.32Bị phạm lỗi
- 0.26Phạm lỗi
- 0.37Cắt bóng
- 0.16Cản bóng
- 0.26Đánh đầu
- 0.58Sai lầm
- 0.84Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.26Đánh đầu thành công
- 10/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.15(0)Sút bóng
(OT)
- 23.25(19.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 0.7Phạm lỗi
- 0.55Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.7Sai lầm
- 0.85Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 0.85Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.11(0)Sút bóng
(OT)
- 19.89(16.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 0.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 1.22Bị phạm lỗi
- 1.11Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.56Đánh đầu
- 0.89Sai lầm
- 1.22Tắc bóng
- 0.22Bẫy việt vị
- 0.22Đánh đầu thành công
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 19.4(16.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 1.2Tắc bóng
- 0.4Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA EL
|
Sporting Braga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GERC
|
VfB Stuttgart |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Bologna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Hoffenheim |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
VfB Stuttgart |
0 |
0 |
0 |
0
1
|