Thông tin
FC Groningen
Contract Period:
14
- Hà LanQuốc gia
-
22AGE
09/09/2004
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Hạng 2 Hà Lan
Thống kê cầu thủ
- 33/35GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 1.03(0.51)Sút bóng
(OT)
- 30.66(26.31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.03Chuyền bóng quan trọng
- 0.91Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.74Rê bóng
- 1.14Bị phạm lỗi
- 0.74Phạm lỗi
- 0.34Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 1.09Đánh đầu
- 1.2Sai lầm
- 1.37Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 23/32GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.63(0.38)Sút bóng
(OT)
- 17.66(14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.66Chuyền bóng quan trọng
- 0.47Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.09Chọc khe
- 0.41Rê bóng
- 0.59Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0.28Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.84Đánh đầu
- 0.91Sai lầm
- 1.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.16Đánh đầu thành công
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.6(0.2)Sút bóng
(OT)
- 27.2(18.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0.6Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0.4Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 27/29GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
Telstar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Zwolle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
SC Heerenveen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Bosnia - Herzegovina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Heracles Almelo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Heracles Almelo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Feyenoord Rotterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|