Thông tin
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
27AGE
17/11/1999
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £8 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
International Champions Cup
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
18
-
17-18
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG PR
|
Newcastle United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
Southampton |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Everton |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Leeds United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
Middlesbrough |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Chelsea FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Crystal Palace |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Nottingham Forest |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Al Ittihad Jeddah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG FAC
|
Watford |
0 |
0 |
0 |
0
1
|