Thông tin
Piast Gliwice
Contract Period:
7
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
35AGE
22/08/1991
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Cúp Ba Lan
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 21/33GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.76(0.27)Sút bóng
(OT)
- 12.18(10.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.55Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.73Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.76Đánh đầu thành công
- 16/22GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/12GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 22.17(18.92)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 0.92Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.92Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.33Đánh đầu
- 1.17Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
- 1/16GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.56(0.31)Sút bóng
(OT)
- 8.5(7.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.44Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.69Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.31Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Radomiak Radom |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Cracovia Krakow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Wisla Plock |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Legia Warszawa |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Odra Opole |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Stal Mielec |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Legia Warszawa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Slask Wroclaw |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Ferencvarosi TC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|