Jorge Fernando Barbosa Intima info
Thông tin
Omonia Aradippou
Contract Period:
- Guinea Bissau,Bồ Đào NhaQuốc gia
-
31AGE
21/09/1995
- -Vị trí
- 171 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.28 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
Europa League
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
VĐQG Pháp
-
25-26
-
19-20
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
15-16
Thống kê cầu thủ
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 4/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.6(0.1)Sút bóng
(OT)
- 9.15(7.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.3Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 0.95Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.35Đánh đầu thành công
- 3/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0.2
0.2
Thẻ phạt
- 0.4(0.2)Sút bóng
(OT)
- 16.8(13.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.4Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 1.4Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2.4Đánh đầu
- 1.6Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 9/10GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.6(0.2)Sút bóng
(OT)
- 10.3(7.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.7Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.7Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.7Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.1Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 12(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2.5Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP Cup
|
Olympiakos Nicosia FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Omonia 29is Maiou |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
AEL Limassol |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Nea Salamis |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Ethnikos Achnas |
1 |
0 |
0 |
0
0
|