Thông tin
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
25AGE
28/02/2001
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
Giao hữu
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
25-26
-
25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 17/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.11(0)Sút bóng
(OT)
- 25.07(21.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.07Chuyền bóng quan trọng
- 0.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 0.64Cắt bóng
- 0.39Cản bóng
- 0.04Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 1.14Tắc bóng
- 0.21Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 15/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.67(0.17)Sút bóng
(OT)
- 40(34.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.11Bị phạm lỗi
- 1.39Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.78Cản bóng
- 0.06Đánh đầu
- 0.17Sai lầm
- 0.94Tắc bóng
- 0.72Bẫy việt vị
- 1.61Đánh đầu thành công
- 18/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.21(0)Sút bóng
(OT)
- 38.79(31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 2.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.16Rê bóng
- 0.53Bị phạm lỗi
- 1.37Phạm lỗi
- 0.79Cắt bóng
- 0.58Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0.21Sai lầm
- 1.53Tắc bóng
- 1.11Bẫy việt vị
- 1.37Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
1
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 1Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 39.5(31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 2.5Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D1
|
Real Betis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Rayo Vallecano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA CUP
|
Real Sociedad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Athletic Bilbao |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Leganes |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Las Palmas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA CUP
|
Tenerife |
1 |
0 |
0 |
0
0
|