Jorge Samuel Figueiredo Fernandes info
Thông tin
Volos NFC
Contract Period:
8
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
30AGE
30/01/1996
- -Vị trí
- 168 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.55 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
VĐQG Trung Quốc
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
25-26
-
24
-
23-24
-
22-23
-
19-20
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 25/27GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/12GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 2.25(0.67)Sút bóng
(OT)
- 29.33(22.92)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.92Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 1.42Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.92Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.08Đánh đầu thành công
- 21/28GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.93(0.5)Sút bóng
(OT)
- 17.75(12.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.46Chuyền bóng quan trọng
- 1.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 1.07Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.61Phạm lỗi
- 0.46Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 1.82Sai lầm
- 0.39Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.32Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1.33(0)Sút bóng
(OT)
- 18.17(15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.17Chọc khe
- 1.17Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.17Đánh đầu
- 1.83Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 7.33(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 9.33(7.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
Panserraikos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Levadiakos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
AEL Larisa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Panaitolikos Agrinio |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE Cup
|
Pas Giannina |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Sanliurfaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Pendikspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|