Thông tin
PAOK Saloniki
Contract Period:
35
- MexicoQuốc gia
-
29AGE
10/12/1997
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £2.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
-
Mexico Liga MX
-
Gold Cup
-
Giải Vô địch CONCACAF
-
NCAL Cup
-
FIFA IC
-
Copa América
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
UEFA Champions League
-
CONCACAF Nations League
-
VĐQG Hà Lan
-
Thế vận hội Olympic
-
25-26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
24
-
24
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21
-
21
-
20-21
-
20
-
19-20
-
19
-
18-19
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Anh |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AEK Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panathinaikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Bỉ |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Bolivia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIFA IC
|
Flamengo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Colombia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Chivas Guadalajara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CNCF CHL
|
Club America |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CNCF CHL
|
Seattle Sounders |
1 |
0 |
0 |
0
0
|