Thông tin
- D.R. Congo,BỉQuốc gia
-
32AGE
08/08/1994
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
FIFA World Cup
-
World Cup (Preliminaries) Play-Offs
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
-
Africa Cup of Nations
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Europa Conference League
-
VĐQG Pháp
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
26
-
26
-
26
-
25-26
-
24-26
-
23-25
-
23-24
-
23
-
22-24
-
20
-
17-18
-
15-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Chilê |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Westerlo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Saint Gilloise |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Dinamo Zagreb |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Anderlecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Saint Gilloise |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Zulte Waregem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Royal Antwerp FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Club Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Anderlecht |
1 |
0 |
0 |
0
0
|