Thông tin
AD San Carlos
Contract Period:
-
18
- PanamaQuốc gia
-
32AGE
11/09/1994
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Costa Rica
-
Copa Libertadores
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Bồ Đào Nha
Thống kê cầu thủ
- 28/31GS/GP
- 0.39(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.32(0.23)Sút bóng
(OT)
- 5.16(3.97)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.35Rê bóng
- 0.19Bị phạm lỗi
- 0.16Phạm lỗi
- 0.03Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.23Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.03Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.71(0.29)Sút bóng
(OT)
- 11.36(8.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 0.36Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.86Đánh đầu
- 0.64Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.36Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CRC D1
|
Herediano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRC D1
|
Guadalupe FC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRC D1
|
Municipal Liberia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRC D1
|
Cartagines Deportiva SA |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRC D1
|
Herediano |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRC D1
|
Puntarenas |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRC D1
|
Herediano |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CRC D1
|
Cartagines Deportiva SA |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRC D1
|
Puntarenas |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRC D1
|
Cartagines Deportiva SA |
1 |
0 |
0 |
0
0
|