Thông tin
Santos Laguna
Contract Period:
-
4
- Mexico,LibanQuốc gia
-
32AGE
10/02/1994
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
Mexico Liga MX
-
NCAL Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Thế vận hội Olympic
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
16
-
25
-
24
-
23
-
18
-
16
Thống kê cầu thủ
- 23/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.19Kiến tạo
-
0.04
0.11
Thẻ phạt
- 0.3(0.11)Sút bóng
(OT)
- 24.26(18.74)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.04Rê bóng
- 0.52Bị phạm lỗi
- 0.52Phạm lỗi
- 0.59Cắt bóng
- 0.52Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.96Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 28/34GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.18(0.06)Sút bóng
(OT)
- 19.41(15.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.68Chuyền bóng quan trọng
- 1.12Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 0.53Cắt bóng
- 0.26Cản bóng
- 0.18Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.06Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.76Đánh đầu thành công
- 28/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 17(13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MEX D1
|
Necaxa |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
MEX D1
|
Pachuca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Atlas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Toluca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Queretaro FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Monterrey |
0 |
0 |
0 |
0
1
|