Jose Manuel Arias Copete info
Thông tin
Valencia
Contract Period:
3
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
27AGE
10/10/1999
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
Siêu cúp Tây Ban Nha
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
25-26
-
25
-
23-24
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 19/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.24
Thẻ phạt
- 0.62(0)Sút bóng
(OT)
- 47.81(40.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.24Chuyền bóng quan trọng
- 2.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.52Bị phạm lỗi
- 0.95Phạm lỗi
- 1.05Cắt bóng
- 0.76Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.43Sai lầm
- 1.19Tắc bóng
- 0.67Bẫy việt vị
- 1.71Đánh đầu thành công
- 16/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.21(0.04)Sút bóng
(OT)
- 31.5(26.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.54Bị phạm lỗi
- 1.08Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0.08Đánh đầu
- 0.29Sai lầm
- 1.17Tắc bóng
- 0.25Bẫy việt vị
- 1.13Đánh đầu thành công
- 17/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.37
Thẻ phạt
- 0.37(0.05)Sút bóng
(OT)
- 30.05(23.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 2.16Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.68Bị phạm lỗi
- 1.89Phạm lỗi
- 1.68Cắt bóng
- 0.32Cản bóng
- 0.16Đánh đầu
- 0.58Sai lầm
- 2.37Tắc bóng
- 0.21Bẫy việt vị
- 1.11Đánh đầu thành công
- 27/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.25
Thẻ phạt
- 0.21(0.04)Sút bóng
(OT)
- 30.64(23.61)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 2.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.68Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 1.68Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0.61Cản bóng
- 0.21Đánh đầu
- 0.36Sai lầm
- 1.93Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 1.39Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 34.33(29.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 1.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D1
|
Real Madrid |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Valencia |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Celta Vigo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Sevilla |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Levante |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Villarreal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Celta Vigo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Athletic Bilbao |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Atletico Madrid |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA CUP
|
Pontevedra |
0 |
0 |
0 |
0
1
|