Thông tin
CSKA 1948 Sofia
Contract Period:
17
- BoliviaQuốc gia
-
24AGE
18/09/2002
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bulgaria
-
Cúp Bulgaria
-
Copa Libertadores
-
VĐQG Bolivia
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24
-
24
Thống kê cầu thủ
- 3/16GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/8GS/GP
- 0.38(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 13(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/19GS/GP
- 0.32(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.42(0.11)Sút bóng
(OT)
- 3.79(3.05)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.16Chuyền bóng quan trọng
- 0.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.32Bị phạm lỗi
- 0.16Phạm lỗi
- 0.16Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.16Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.05Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.05Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BUL FL
|
Levski Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Septemvri Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Ludogorets Razgrad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BOL D1
|
Always Ready |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
BOL D1
|
Blooming |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BOL D1
|
Oriente Petrolero |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BOL D1
|
Nacional Potosi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|