Thông tin
KV Mechelen
Contract Period:
3
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
24AGE
04/03/2002
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
UEFA Champions League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 28/33GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.45(0.09)Sút bóng
(OT)
- 36.45(28.55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 2.73Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 1.06Cắt bóng
- 0.39Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 0.52Sai lầm
- 1.36Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.64Đánh đầu thành công
- 35/37GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.38(0.08)Sút bóng
(OT)
- 45.78(37.46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.62Chuyền bóng quan trọng
- 3.03Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.59Rê bóng
- 0.89Bị phạm lỗi
- 1.03Phạm lỗi
- 0.7Cắt bóng
- 0.54Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0.73Sai lầm
- 1.49Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 0.92Đánh đầu thành công
- 20/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 58.5(55.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 1.5Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 10/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 13.5(12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 1Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 14(12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
Anderlecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Oud Heverlee Leuven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Genk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Saint Gilloise |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Gent |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Westerlo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Westerlo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|