Thông tin
Liepajas Metalurgs
Contract Period:
-
18
- NigeriaQuốc gia
-
25AGE
10/01/2001
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- -Giá trị ước tính
-
VĐQG Latvia
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 17/19GS/GP
- 0.89(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
Decic Tuzi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Ogre United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Jelgava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
FK Auda Riga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Rigas Futbola skola |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Riga FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Tukums-2000 |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Grobina |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Ogre United |
4 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Jelgava |
2 |
0 |
0 |
0
0
|