Thông tin
- AnhQuốc gia
-
33AGE
24/06/1993
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 88 kgCân nặng
- -Giá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
23-24
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 11/19GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.05
0.11
Thẻ phạt
- 0.47(0.21)Sút bóng
(OT)
- 29.53(22.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 1.89Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.68Bị phạm lỗi
- 0.84Phạm lỗi
- 0.79Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.16Đánh đầu
- 0.21Sai lầm
- 0.95Tắc bóng
- 0.47Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
- 45/46GS/GP
- 0.02(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.59(0.17)Sút bóng
(OT)
- 33.7(20.28)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.7Chuyền bóng quan trọng
- 2.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1.15Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0.26Đánh đầu
- 0.74Sai lầm
- 1.07Tắc bóng
- 0.67Bẫy việt vị
- 4.3Đánh đầu thành công
- 46/46GS/GP
- 0.02(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.74(0.28)Sút bóng
(OT)
- 34.98(20.7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 2.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.7Bị phạm lỗi
- 0.93Phạm lỗi
- 0.96Cắt bóng
- 0.35Cản bóng
- 0.26Đánh đầu
- 0.74Sai lầm
- 1.48Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 3.85Đánh đầu thành công
- 31/32GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.72(0.41)Sút bóng
(OT)
- 32.53(18.19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.88Chuyền bóng quan trọng
- 2.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 0.84Cắt bóng
- 0.56Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0.41Sai lầm
- 1.91Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 17.5(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Colchester United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Cheltenham Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Grimsby Town |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ENG L2
|
Crawley Town |
2 |
0 |
0 |
0
0
|