Thông tin
Stockport County
Contract Period:
5
- Anh,NigeriaQuốc gia
-
27AGE
27/11/1999
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
League Trophy - Anh
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
21-22
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 24/31GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.42(0.16)Sút bóng
(OT)
- 27.94(21.84)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 1.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.61Phạm lỗi
- 0.74Cắt bóng
- 0.55Cản bóng
- 0.26Đánh đầu
- 0.68Sai lầm
- 1.29Tắc bóng
- 0.42Bẫy việt vị
- 2.1Đánh đầu thành công
- 33/35GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0.03
0.14
Thẻ phạt
- 0.29(0.14)Sút bóng
(OT)
- 32.83(22.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 2.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.54Bị phạm lỗi
- 0.66Phạm lỗi
- 1.8Cắt bóng
- 0.94Cản bóng
- 0.37Đánh đầu
- 0.74Sai lầm
- 0.97Tắc bóng
- 0.29Bẫy việt vị
- 2.51Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/31GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.71(0.35)Sút bóng
(OT)
- 34.68(27.39)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 1.68Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.61Bị phạm lỗi
- 0.84Phạm lỗi
- 1.13Cắt bóng
- 0.52Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0.35Sai lầm
- 1.29Tắc bóng
- 0.23Bẫy việt vị
- 3.94Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/38GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.21(0.08)Sút bóng
(OT)
- 31.95(24.11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 2.03Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 0.26Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 1.26Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.03Đánh đầu
- 0.42Sai lầm
- 1.21Tắc bóng
- 0.55Bẫy việt vị
- 2.37Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.76(0.18)Sút bóng
(OT)
- 27.76(18.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.12Chuyền bóng quan trọng
- 1.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.12Rê bóng
- 0.94Bị phạm lỗi
- 0.94Phạm lỗi
- 0.94Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.35Đánh đầu
- 0.47Sai lầm
- 1.18Tắc bóng
- 0.41Bẫy việt vị
- 2.65Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Stockport County |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Doncaster Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Blackpool |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Leyton Orient |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Doncaster Rovers |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Barrow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Gillingham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
Hull City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|