Thông tin
Los Angeles Galaxy
Contract Period:
28
- GhanaQuốc gia
-
28AGE
01/02/1998
- -Vị trí
- 169 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £6 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
Giải Vô địch CONCACAF
-
NCAL Cup
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
VĐQG Bỉ
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
Africa Cup of Nations
-
Cúp Bỉ
-
Europa League
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
UEFA Champions League
-
26
-
25
-
24
-
26
-
25
-
25
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
Houston Dynamo |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Vancouver Whitecaps FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
FC Dallas |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CNCF CHL
|
Sporting San Miguelito |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Minnesota United FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR A CUP
|
Toluca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Sporting Kansas City |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
FC Cincinnati |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NCAL Cup
|
Orlando City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Inter Miami |
1 |
0 |
0 |
0
0
|