Thông tin
Zambia
Contract Period:
-
- ZambiaQuốc gia
-
21AGE
17/12/2005
- -Vị trí
- 167 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Europa Conference League
-
VĐQG Israel
-
Giao hữu quốc tế
-
Africa Cup of Nations
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
26-27
-
25-26
-
25
-
24-26
-
24-25
-
23-25
Thống kê cầu thủ
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 3.67(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ARM D1
|
Gandzasar Kapan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Nam Phi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CAF U20
|
Tanzania U20 |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Dinamo Bucuresti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|