Thông tin
Monchengladbach
Contract Period:
29
- MỹQuốc gia
-
24AGE
31/12/2002
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Giao hữu
-
CONCACAF Nations League
-
Copa América
-
MLS Mỹ
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
26
-
26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22
-
20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
Augsburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Mainz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
RB Leipzig |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Bỉ |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Union Berlin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Monchengladbach |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
GER D1
|
Augsburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Mainz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
SC Freiburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Bayer Leverkusen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|