Thông tin
Newcastle United
Contract Period:
28
- Anh,MontserratQuốc gia
-
27AGE
20/08/1999
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £16 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Siêu Cúp Anh
-
International Champions Cup
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-20
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA CL
|
Barcelona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Barcelona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Everton |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Manchester City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Paris Saint Germain |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Sunderland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Marseille |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Arsenal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Brighton Hove Albion |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
Birmingham |
2 |
0 |
0 |
0
1
|