Thông tin
Nashville SC
Contract Period:
22
- MỹQuốc gia
-
28AGE
22/07/1998
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 86 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
Giải Vô địch CONCACAF
-
Cup Mỹ Mở rộng
-
NCAL Cup
Thống kê cầu thủ
- 3/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.11(0)Sút bóng
(OT)
- 17.78(14.22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.22Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 1.11Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.89Đánh đầu thành công
- 11/27GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.37(0.15)Sút bóng
(OT)
- 17.85(14.81)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 0.59Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.37Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0.26Đánh đầu
- 0.26Sai lầm
- 0.78Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 19/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.38(0.04)Sút bóng
(OT)
- 35.12(30.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 1.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.77Phạm lỗi
- 0.77Cắt bóng
- 0.65Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.35Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.54Đánh đầu thành công
- 4/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 28.2(24.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.7Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 1.1Cắt bóng
- 0.8Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0.4Bẫy việt vị
- 1.3Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
Columbus Crew |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Inter Miami |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
USA CUP
|
Austin FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
USA CUP
|
Chattanooga Red Wolves |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
FC Cincinnati |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Montreal Impact |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Washington D.C. United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|