Thông tin
Hibernian FC
Contract Period:
32
- ScotlandQuốc gia
-
26AGE
06/05/2000
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
25-26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 4/27GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.67(0.26)Sút bóng
(OT)
- 8.44(5.74)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.37Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.52Bị phạm lỗi
- 0.52Phạm lỗi
- 0.3Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0.41Sai lầm
- 0.37Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.89Đánh đầu thành công
- 19/33GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 1.18(0.27)Sút bóng
(OT)
- 18.91(13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.45Chuyền bóng quan trọng
- 0.73Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.91Bị phạm lỗi
- 0.85Phạm lỗi
- 0.48Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.76Đánh đầu
- 1.52Sai lầm
- 0.52Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.18Đánh đầu thành công
- 10/19GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.84(0.32)Sút bóng
(OT)
- 19.42(13.58)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.47Chuyền bóng quan trọng
- 0.95Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.53Bị phạm lỗi
- 0.53Phạm lỗi
- 0.53Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.53Đánh đầu
- 1.26Sai lầm
- 0.58Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.74Đánh đầu thành công
- 28/36GS/GP
- 0.22(0.06)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 1.14(0.39)Sút bóng
(OT)
- 26.72(19.69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.72Chuyền bóng quan trọng
- 0.97Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 1.06Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 0.58Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.81Đánh đầu
- 1.28Sai lầm
- 0.92Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 1.22Đánh đầu thành công
- 20/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 1.28(0.2)Sút bóng
(OT)
- 29.44(23.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 1.52Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.12Rê bóng
- 1.08Bị phạm lỗi
- 0.96Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 0.24Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 1.12Sai lầm
- 0.72Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.08Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Falkirk |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Celtic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Dundee |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Hearts |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Dundee United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Legia Warszawa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO LC
|
Livingston |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Partizan Belgrade |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Midtjylland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Bolton Wanderers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|