Thông tin
US Sassuolo Calcio
Contract Period:
3
- ScotlandQuốc gia
-
24AGE
18/05/2002
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng 2 Ý
-
VĐQG Scotland
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 22/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.37(0.13)Sút bóng
(OT)
- 24.4(20)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.47Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 0.53Phạm lỗi
- 0.77Cắt bóng
- 0.47Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 1.1Sai lầm
- 1.1Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.97Đánh đầu thành công
- 26/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.46(0.11)Sút bóng
(OT)
- 21.64(15.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.68Chuyền bóng quan trọng
- 0.89Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.54Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0.46Cản bóng
- 0.54Đánh đầu
- 1.29Sai lầm
- 1.46Tắc bóng
- 0.29Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
- 15/22GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.82(0.27)Sút bóng
(OT)
- 16.82(11.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.55Chuyền bóng quan trọng
- 0.68Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.05Rê bóng
- 0.32Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.27Cản bóng
- 0.73Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 0.95Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.73Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/34GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.62(0.12)Sút bóng
(OT)
- 31.24(22.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.68Chuyền bóng quan trọng
- 1.53Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 0.74Cắt bóng
- 0.41Cản bóng
- 0.76Đánh đầu
- 1.59Sai lầm
- 1.56Tắc bóng
- 0.21Bẫy việt vị
- 1.44Đánh đầu thành công
- 25/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.71(0.14)Sút bóng
(OT)
- 23.86(14.96)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.39Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.54Rê bóng
- 0.89Bị phạm lỗi
- 0.46Phạm lỗi
- 0.89Cắt bóng
- 0.39Cản bóng
- 0.79Đánh đầu
- 1.71Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 1.14Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Genoa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
AS Roma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Lecce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Lazio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Cremonese |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA Cup
|
Catanzaro |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Cittadella |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Sampdoria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Alto Adige'Sudtirol |
1 |
0 |
0 |
0
0
|