Thông tin
- AnhQuốc gia
-
31AGE
06/05/1995
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Giao hữu
-
Hạng 3 Anh
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
16-17
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
19-20
-
19-20
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG PR
|
Fulham |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ENG FAC
|
Mansfield Town |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
West Ham United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Tottenham Hotspur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Brighton Hove Albion |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Newcastle United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Newcastle United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Manchester United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Coventry |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Sheffield Wed. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|