Thông tin
Hibernian FC
Contract Period:
20
- ScotlandQuốc gia
-
24AGE
12/11/2002
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
21-22
-
18-19
-
25-26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 21/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.21Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 1.04(0.25)Sút bóng
(OT)
- 31.33(25.58)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.96Chuyền bóng quan trọng
- 0.79Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.63Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 1.04Đánh đầu
- 2.08Sai lầm
- 2.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.63Đánh đầu thành công
- 29/34GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.15Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.76(0.21)Sút bóng
(OT)
- 24.53(18.35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.91Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.97Rê bóng
- 1.03Bị phạm lỗi
- 1.12Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 0.24Cản bóng
- 1.21Đánh đầu
- 2.21Sai lầm
- 1.88Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 1.21Đánh đầu thành công
- 6/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.06
0.11
Thẻ phạt
- 0.83(0.11)Sút bóng
(OT)
- 14.39(10.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.28Chuyền bóng quan trọng
- 0.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.28Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.61Đánh đầu
- 1.67Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
- 5/11GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.36
Thẻ phạt
- 1(0.45)Sút bóng
(OT)
- 11.27(7.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 0.45Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.55Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 0.36Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 0.73Sai lầm
- 1.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.64Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Hearts |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
St. Mirren |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Aberdeen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Celtic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Dundee United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Legia Warszawa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Legia Warszawa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO LC
|
Livingston |
1 |
0 |
0 |
0
0
|