Thông tin
Bradford AFC
Contract Period:
7
- AnhQuốc gia
-
26AGE
08/05/2000
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng 4 Anh
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 41/45GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.16Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.76(0.2)Sút bóng
(OT)
- 23.6(15.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.87Chuyền bóng quan trọng
- 0.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.78Rê bóng
- 0.47Bị phạm lỗi
- 0.93Phạm lỗi
- 1.02Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.82Đánh đầu
- 2.38Sai lầm
- 2.24Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 1.47Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 49/49GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.84(0.31)Sút bóng
(OT)
- 21.41(14.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.94Chuyền bóng quan trọng
- 0.61Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.86Rê bóng
- 0.37Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 0.69Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.98Đánh đầu
- 1.37Sai lầm
- 1.65Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 0.96Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 7(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 26/38GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.87(0.21)Sút bóng
(OT)
- 11.24(7.21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.58Chuyền bóng quan trọng
- 0.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.47Rê bóng
- 0.34Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 2.08Sai lầm
- 1.26Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.66Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.8(0.2)Sút bóng
(OT)
- 8.2(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Bolton Wanderers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Bolton Wanderers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Luton Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Huddersfield Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EFL Trophy
|
Bolton Wanderers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Blackpool |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Cardiff City |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Huddersfield Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Northampton Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Notts County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|